fan blade
Định nghĩa
Danh từ: Cánh quạt — phần lưỡi hoặc tấm phẳng của một chiếc quạt, có nhiệm vụ quay để tạo ra luồng gió. "Fan blade" thường được dùng để chỉ từng cánh riêng lẻ trong hệ thống quạt (quạt trần, quạt máy, quạt công nghiệp).
Ví dụ sử dụng
- (Cánh quạt được làm bằng nhựa để giữ cho nó nhẹ.)
- (Một trong những cánh quạt bị hỏng, vì vậy quạt bị rung lắc.)
- (Bạn cần lau sạch từng cánh quạt một cách cẩn thận để loại bỏ bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fan blade pitch": góc nghiêng của cánh quạt, ảnh hưởng đến lưu lượng gió.
- Adjusting the fan blade pitch can increase air circulation. (Điều chỉnh góc nghiêng của cánh quạt có thể tăng cường lưu thông không khí.)
- "fan blade assembly": cụm lắp ráp cánh quạt, bao gồm trục và các cánh.
- The fan blade assembly must be balanced to avoid noise. (Cụm cánh quạt phải được cân bằng để tránh tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blade (danh từ): lưỡi, cánh (nói chung, không chỉ quạt).
- The blade of a knife is sharp. (Lưỡi dao rất sắc.)
- Fan (danh từ): quạt (thiết bị hoặc người hâm mộ).
- Turn on the fan to cool the room. (Bật quạt để làm mát phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Vane: cánh quạt (thường dùng trong kỹ thuật, như quạt gió hoặc tuabin).
- Paddle: cánh quạt (dạng rộng, phẳng, giống mái chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin the fan blade: quay cánh quạt.
- The motor spins the fan blade at high speed. (Động cơ quay cánh quạt ở tốc độ cao.)
- Replace a fan blade: thay thế một cánh quạt.
- You need to replace the broken fan blade to fix the fan. (Bạn cần thay cánh quạt bị hỏng để sửa quạt.)
Thành ngữ liên quan
- "Off one's rocker": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng "blade" trong thành ngữ: (đang ở ranh giới mong manh) — hiếm gặp. Thành ngữ phổ biến hơn: "to have a blade in the game" (có liên quan đến một dự án hoặc tình huống).